Giá cÆ¡ sở tính theo 10 ngày dương lịch (tương ứng vá»›i 7-8 ngày Platt liên tiếp).
| PHÆ¯Æ NG ÁN GIÁ CÆ SỞ | |||||||||||
| Tỉ giá áp dụng | 20,960 | ||||||||||
| Stt | Khoản mục chi phí | ÄVT | M95 | M92 | DO 0,25%S | DO 0,05%S | KO | FO 3%S | Ghi chú | ||
| 1 | Giá xăng dầu thế giá»›i (FOB) | USD/thùng, tấn | 123.56 | 120.89 | 120.28 | 121.84 | 121.53 | 636.82 | | ||
| 2 | Chi phí bảo hiểm và váºn chuyển từ cảng nước ngoài vá» cảng Việt Nam (IF) | USD/thùng, tấn | 3.0 | 3.0 | 2.5 | 2.5 | 3.5 | 38.0 | | ||
| 3 | Giá CIF (3= 1 + 2) | USD/thùng, tấn | 126.56 | 123.89 | 122.78 | 124.34 | 125.03 | 674.82 | | ||
| 4 | Mức thuế suất nháºp khẩu hiện hành | % | 12% | 12% | 8% | 8% | 10% | 10% | | ||
| 5 | Thuế nháºp khẩu | VNÄ/LÍT,Kg | 1,969 | 1,927 | 1,279 | 1,296 | 1,624 | 1,414 | | ||
| 6 | Thuế tiêu thụ đặc biệt | VNÄ/LÍT,Kg | 1,837 | 1,799 | | | | | | ||
| 7 | Chi phí định mức* | VNÄ/LÍT,Kg | 860 | 860 | 860 | 860 | 860 | 500 | | ||
| 8 | Lợi nhuáºn định mức | VNÄ/LÍT,Kg | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | | ||
| 9 | Mức trích quỹ BOG | VNÄ/LÍT,Kg | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | | ||
| 10 | Sá» dụng quỹ bình ổn xăng dầu | VNÄ/LÍT | | | | | | | | ||
| 11 | Thuế giá trị gia tăng (VAT) | VNÄ/LÍT,Kg | 2,277 | 2,232 | 1,986 | 1,991 | 2,005 | 1,705 | | ||
| 12 | Các khoản phải ná»™p khác theo quy định thu qua giá bán xăng dầu | VNÄ/LÍT,Kg | 1,000 | 1,000 | 500 | 500 | 300 | 300 | | ||
| 13 | Giá cÆ¡ sở (13 = 3+4+5+6+7+8+9+10+11+12) | VNÄ/LÍT,Kg | 24,948.25 | 24,476.95 | 21,218.52 | 21,442.28 | 21,625.88 | 18,663.20 | | ||
| 14 | Giá bán lẻ hiện hành | VNÄ/LÍT,Kg | 25,050 | 24,550 | 21,850 | 21,900 | 22,050 | 18,750 | | ||
| 15 | | VNÄ/LÍT,Kg | 102 | 73 | 631 | 458 | 424 | 87 | | ||
| 16 | So sánh Giá cÆ¡ sở vá»›i giá bán lẻ hiện hành (16= 13* 100/14) | % | 99.59 | 99.70 | 97.11 | 97.91 | 98.08 | 99.54 | | ||
| 17 | Giá Ä‘iá»u chỉnh | VNÄ/LÍT,Kg | | | | | | | | ||
| 18 | Chênh lệch nếu có (18 = 17 - 14) | VNÄ/LÍT,Kg | | | | | | | | ||
Giá cÆ¡ sở tính theo 30 ngày dương lịch (tương ứng vá»›i 21-22 ngày Platt liên tiếp).
| PHÆ¯Æ NG ÁN GIÁ CÆ SỞ | |||||||||||
| Tỉ giá áp dụng | 20,960 | ||||||||||
| Stt | Khoản mục chi phí | ÄVT | M95 | M92 | DO 0,25%S | DO 0,05%S | KO | FO 3%S | Ghi chú | ||
| 1 | Giá xăng dầu thế giá»›i (FOB) | USD/thùng, tấn | 123.97 | 120.78 | 121.99 | 123.40 | 123.26 | 637.68 | | ||
| 2 | Chi phí bảo hiểm và váºn chuyển từ cảng nước ngoài vá» cảng Việt Nam (IF) | USD/thùng, tấn | 3.0 | 3.0 | 2.5 | 2.5 | 3.5 | 38.0 | | ||
| 3 | Giá CIF (3= 1 + 2) | USD/thùng, tấn | 126.97 | 123.78 | 124.49 | 125.90 | 126.76 | 675.68 | | ||
| 4 | Mức thuế suất nháºp khẩu hiện hành | % | 12% | 12% | 8% | 8% | 10% | 10% | | ||
| 5 | Thuế nháºp khẩu | VNÄ/LÍT,Kg | 1,975 | 1,925 | 1,297 | 1,312 | 1,646 | 1,416 | | ||
| 6 | Thuế tiêu thụ đặc biệt | VNÄ/LÍT,Kg | 1,843 | 1,797 | | | | | | ||
| 7 | Chi phí định mức* | VNÄ/LÍT,Kg | 860 | 860 | 860 | 860 | 860 | 500 | | ||
| 8 | Lợi nhuáºn định mức | VNÄ/LÍT,Kg | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | | ||
| 9 | Mức trích quỹ BOG | VNÄ/LÍT,Kg | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | | ||
| 10 | Sá» dụng quỹ bình ổn xăng dầu | VNÄ/LÍT | | | | | | | | ||
| 11 | Thuế giá trị gia tăng (VAT) | VNÄ/LÍT,Kg | 2,277 | 2,232 | 1,986 | 1,991 | 2,005 | 1,705 | | ||
| 12 | Các khoản phải ná»™p khác theo quy định thu qua giá bán xăng dầu | VNÄ/LÍT,Kg | 1,000 | 1,000 | 500 | 500 | 300 | 300 | | ||
| 13 | Giá cÆ¡ sở (13 = 3+4+5+6+7+8+9+10+11+12) | VNÄ/LÍT,Kg | 25,013.04 | 24,458.24 | 21,458.60 | 21,661.63 | 21,873.98 | 18,683.05 | | ||
| 14 | Giá bán lẻ hiện hành | VNÄ/LÍT,Kg | 25,050 | 24,550 | 21,850 | 21,900 | 22,050 | 18,750 | | ||
| 15 | | VNÄ/LÍT,Kg | 37 | 92 | 391 | 238 | 176 | 67 | | ||
| 16 | So sánh Giá cÆ¡ sở vá»›i giá bán lẻ hiện hành (16= 13* 100/14) | % | 99.85 | 99.63 | 98.21 | 98.91 | 99.20 | 99.64 | | ||
| 17 | Giá Ä‘iá»u chỉnh | VNÄ/LÍT,Kg | | | | | | | | ||
| 18 | Chênh lệch nếu có (18 = 17 - 14) | VNÄ/LÍT,Kg | | | | | | | | ||









