Warning: unlink(/data/wwwroot/xangdau/storage/cache/cache.language.1777901062): No such file or directory in /data/wwwroot/xangdau/system/library/cache/file.php on line 17Giá cơ sở tính đến ngày 21/12/2015 | Xangdau.net
Loader

Giá cơ sở tính đến ngày 21/12/2015

 Giá cÆ¡ sở tính theo 15 ngày dương lịch (tương á»©ng vá»›i 11-12 ngày Platt liên tiếp).

PHƯƠNG ÁN GIÁ CÆ  SỞ

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Tỉ giá áp dụng

22,517

 

Stt

Khoản mục chi phí

ĐVT

M95

M92

DO 0,25%S

DO 0,05%S

KO

FO 3%S

Ghi chú

1

Giá xăng dầu thế giá»›i (FOB)

USD/thùng, tấn

55.75

53.02

46.04

46.52

47.53

176.62

 

2

Chi phí bảo hiểm và vận chuyển từ cảng nước ngoài về cảng Việt Nam (IF)

USD/thùng, tấn

3.0

3.0

2.5

2.5

3.5

38.0

 

3

Giá CIF (3= 1 + 2)

USD/thùng, tấn

58.75

56.02

48.54

49.02

51.03

214.62

 

4

Mức thuế suất nhập khẩu hiện hành

%

20%

20%

10%

10%

13%

10%

 

5

Thuế nhập khẩu

VNĐ/LÍT,Kg

1,636

1,560

679

686

926

483

 

6

Thuế tiêu thụ đặc biệt

VNĐ/LÍT,Kg

982

936

 

 

 

 

 

7

Chi phí định mức*

VNĐ/LÍT,Kg

1050

1050

950

950

950

600

 

8

Lợi nhuận định mức

VNĐ/LÍT,Kg

300

300

300

300

300

300

 

9

Mức trích quỹ BOG

VNĐ/LÍT,Kg

300

300

300

300

300

300

 

10

Sá»­ dụng quỹ bình ổn xăng dầu

VNĐ/LÍT

0

0

0

0

0

0

 

11

Các khoản phải ná»™p khác theo quy định thu qua giá bán xăng dầu

VNĐ/LÍT,Kg

3,000

3,000

1,500

1,500

300

900

 

12

Thuế giá trị gia tăng (VAT)

VNĐ/LÍT,Kg

1,555

1,491

1,085

1,089

1,005

742

 

13

Giá cÆ¡ sở (13 = 3+4+5+6+7+8+9+10+11+12)

VNĐ/LÍT,Kg

17,002.99

16,437.21

11,605.89

11,684.88

10,900.75

8,157.70

 

14

Giá bán lẻ hiện hành

VNĐ/LÍT,Kg

17,100

16,400

11,930

11,980

11,060

8,160

 

15

Chênh lệch giá bán lẻ và giá cÆ¡ sở (15 = 14 -13)

VNĐ/LÍT,Kg

97

-37

 

295

159

2

 

16

So sánh Giá cÆ¡ sở vá»›i giá bán lẻ hiện hành (16= 13* 100/14)

%

99.43

100.23

97.28

97.54

98.56

99.97

 

 

Giá bán lẻ Ä‘ang (lời/lá»—) so vá»›i giá cÆ¡ sở %

%

0.57

-0.23

2.72

2.46

1.44

0.03

 

17

Giá Ä‘iều chỉnh

VNĐ/LÍT,Kg

 

 

 

 

 

 

 

18

Chênh lệch nếu có (18 = 17 - 14)

VNĐ/LÍT,Kg