Giá cÆ¡ sở tính theo 15 ngày dương lịch (tương ứng vá»›i 11-12 ngày Platt liên tiếp).
| PHÆ¯Æ NG ÁN GIÁ CÆ SỞ | ||||||||
| Tỉ giá áp dụng | 21,385 | |||||||
| Stt | Khoản mục chi phí | ÄVT | M95 | M92 | DO 0,25%S | DO 0,05%S | KO | FO 3%S |
| 1 | Giá xăng dầu thế giá»›i (FOB) | USD/thùng, tấn | 71.44 | 67.98 | 72.24 | 72.69 | 74.50 | 355.07 |
| 2 | Chi phí bảo hiểm và váºn chuyển từ cảng nước ngoài vá» cảng Việt Nam (IF) | USD/thùng, tấn | 3.0 | 3.0 | 2.5 | 2.5 | 3.5 | 38.0 |
| 3 | Giá CIF (3= 1 + 2) | USD/thùng, tấn | 74.44 | 70.98 | 74.74 | 75.19 | 78.00 | 393.07 |
| 4 | Mức thuế suất nháºp khẩu hiện hành | % | 35% | 35% | 30% | 30% | 35% | 35% |
| 5 | Thuế nháºp khẩu | VNÄ/LÍT,Kg | 3,445 | 3,286 | 2,980 | 2,998 | 3,617 | 2,942 |
| 6 | Thuế tiêu thụ đặc biệt | VNÄ/LÍT,Kg | 1,329 | 1,267 | | | | |
| 7 | Chi phí định mức* | VNÄ/LÍT,Kg | 1050 | 1050 | 950 | 950 | 950 | 600 |
| 8 | Lợi nhuáºn định mức | VNÄ/LÍT,Kg | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 |
| 9 | Mức trích quỹ BOG | VNÄ/LÍT,Kg | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 |
| 10 | Sá» dụng quỹ bình ổn xăng dầu | VNÄ/LÍT | (2448) | (2448) | (1350) | (1350) | (1693) | (2015) |
| 11 | Thuế giá trị gia tăng (VAT) | VNÄ/LÍT,Kg | 1,479 | 1,425 | 1,375 | 1,379 | 1,419 | 1,077 |
| 12 | Các khoản phải ná»™p khác theo quy định thu qua giá bán xăng dầu | VNÄ/LÍT,Kg | 1,000 | 1,000 | 500 | 500 | 300 | 300 |
| 13 | Giá cÆ¡ sở (13 = 3+4+5+6+7+8+9+10+11+12) | VNÄ/LÍT,Kg | 16,299.67 | 15,567.35 | 14,987.60 | 15,070.08 | 15,529.20 | 11,910.01 |
| 14 | Giá bán lẻ hiện hành | VNÄ/LÍT,Kg | 16,270 | 15,670 | 15,120 | 15,170 | 15,610 | 11,850 |
| 15 | | VNÄ/LÍT,Kg | -30 | 103 | | 100 | 81 | -60 |
| 16 | So sánh Giá cÆ¡ sở vá»›i giá bán lẻ hiện hành (16= 13* 100/14) | % | 100.18 | 99.34 | 99.12 | 99.34 | 99.48 | 100.51 |
| | Giá bán lẻ Ä‘ang (lá»i/lá»—) so vá»›i giá cÆ¡ sở % | % | -0.18 | 0.66 | 0.88 | 0.66 | 0.52 | -0.51 |
| 17 | Giá Ä‘iá»u chỉnh | VNÄ/LÍT,Kg | | | | | | |
| 18 | Chênh lệch nếu có (18 = 17 - 14) | VNÄ/LÍT,Kg | | | | | | |









