Giá cÆ¡ sở tính theo 10 ngày dương lịch (tương ứng vá»›i 7-8 ngày Platt liên tiếp).
| PHÆ¯Æ NG ÁN GIÁ CÆ SỞ | |||||||||||
| Tỉ giá áp dụng | 21,246 | ||||||||||
| Stt | Khoản mục chi phí | ÄVT | M95 | M92 | DO 0,25%S | DO 0,05%S | KO | FO 3%S | Ghi chú | ||
| 1 | Giá xăng dầu thế giá»›i (FOB) | USD/thùng, tấn | 121.44 | 119.02 | 123.29 | 124.13 | 122.71 | 607.70 | | ||
| 2 | Chi phí bảo hiểm và váºn chuyển từ cảng nước ngoài vá» cảng Việt Nam (IF) | USD/thùng, tấn | 3.0 | 3.0 | 2.5 | 2.5 | 3.5 | 38.0 | | ||
| 3 | Giá CIF (3= 1 + 2) | USD/thùng, tấn | 124.44 | 122.02 | 125.79 | 126.63 | 126.21 | 645.70 | | ||
| 4 | Mức thuế suất nháºp khẩu hiện hành | % | 18% | 18% | 14% | 14% | 16% | 15% | | ||
| 5 | Thuế nháºp khẩu | VNÄ/LÍT,Kg | 2,943 | 2,886 | 2,325 | 2,341 | 2,658 | 2,058 | | ||
| 6 | Thuế tiêu thụ đặc biệt | VNÄ/LÍT,Kg | 1,929 | 1,892 | | | | | | ||
| 7 | Chi phí định mức* | VNÄ/LÍT,Kg | 860 | 860 | 860 | 860 | 860 | 500 | | ||
| 8 | Lợi nhuáºn định mức | VNÄ/LÍT,Kg | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | | ||
| 9 | Mức trích quỹ BOG | VNÄ/LÍT,Kg | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | | ||
| 10 | Sá» dụng quỹ bình ổn xăng dầu | VNÄ/LÍT | (300) | (300) | (300) | (300) | (300) | 0 | | ||
| 11 | Thuế giá trị gia tăng (VAT) | VNÄ/LÍT,Kg | 2,279 | 2,234 | 2,024 | 2,028 | 2,002 | 1,716 | | ||
| 12 | Các khoản phải ná»™p khác theo quy định thu qua giá bán xăng dầu | VNÄ/LÍT,Kg | 1,000 | 1,000 | 500 | 500 | 300 | 300 | | ||
| 13 | Giá cÆ¡ sở (13 = 3+4+5+6+7+8+9+10+11+12) | VNÄ/LÍT,Kg | 25,461.59 | 25,003.62 | 22,416.80 | 22,547.97 | 22,534.55 | 18,692.54 | | ||
| 14 | Giá bán lẻ hiện hành | VNÄ/LÍT,Kg | 25,070 | 24,570 | 22,260 | 22,310 | 22,020 | 18,878 | | ||
| 15 | | VNÄ/LÍT,Kg | -392 | -434 | -157 | -238 | -515 | 185 | | ||
| 16 | So sánh Giá cÆ¡ sở vá»›i giá bán lẻ hiện hành (16= 13* 100/14) | % | 101.56 | 101.76 | 100.70 | 101.07 | 102.34 | 99.02 | | ||
| 17 | Giá Ä‘iá»u chỉnh | VNÄ/LÍT,Kg | | | | | | | | ||
| 18 | Chênh lệch nếu có (18 = 17 - 14) | VNÄ/LÍT,Kg | | | | | | | | ||
Giá cÆ¡ sở tính theo 30 ngày dương lịch (tương ứng vá»›i 21-22 ngày Platt liên tiếp).
| PHÆ¯Æ NG ÁN GIÁ CÆ SỞ | |||||||||||
| Tỉ giá áp dụng | 21,246 | ||||||||||
| Stt | Khoản mục chi phí | ÄVT | M95 | M92 | DO 0,25%S | DO 0,05%S | KO | FO 3%S | Ghi chú | ||
| 1 | Giá xăng dầu thế giá»›i (FOB) | USD/thùng, tấn | 121.82 | 118.83 | 122.25 | 122.99 | 120.77 | 604.87 | | ||
| 2 | Chi phí bảo hiểm và váºn chuyển từ cảng nước ngoài vá» cảng Việt Nam (IF) | USD/thùng, tấn | 3.0 | 3.0 | 2.5 | 2.5 | 3.5 | 38.0 | | ||
| 3 | Giá CIF (3= 1 + 2) | USD/thùng, tấn | 124.82 | 121.83 | 124.75 | 125.49 | 124.27 | 642.87 | | ||
| 4 | Mức thuế suất nháºp khẩu hiện hành | % | 18% | 18% | 14% | 14% | 16% | 15% | | ||
| 5 | Thuế nháºp khẩu | VNÄ/LÍT,Kg | 2,952 | 2,881 | 2,306 | 2,320 | 2,618 | 2,049 | | ||
| 6 | Thuế tiêu thụ đặc biệt | VNÄ/LÍT,Kg | 1,935 | 1,889 | | | | | | ||
| 7 | Chi phí định mức* | VNÄ/LÍT,Kg | 860 | 860 | 860 | 860 | 860 | 500 | | ||
| 8 | Lợi nhuáºn định mức | VNÄ/LÍT,Kg | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | | ||
| 9 | Mức trích quỹ BOG | VNÄ/LÍT,Kg | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | | ||
| 10 | Sá» dụng quỹ bình ổn xăng dầu | VNÄ/LÍT | (300) | (300) | (300) | (300) | (300) | 0 | | ||
| 11 | Thuế giá trị gia tăng (VAT) | VNÄ/LÍT,Kg | 2,279 | 2,234 | 2,024 | 2,028 | 2,002 | 1,676 | | ||
| 12 | Các khoản phải ná»™p khác theo quy định thu qua giá bán xăng dầu | VNÄ/LÍT,Kg | 1,000 | 1,000 | 500 | 500 | 300 | 300 | | ||
| 13 | Giá cÆ¡ sở (13 = 3+4+5+6+7+8+9+10+11+12) | VNÄ/LÍT,Kg | 25,526.22 | 24,970.68 | 22,261.26 | 22,376.57 | 22,239.22 | 18,583.38 | | ||
| 14 | Giá bán lẻ hiện hành | VNÄ/LÍT,Kg | 25,070 | 24,570 | 22,260 | 22,310 | 22,020 | 18,439 | | ||
| 15 | | VNÄ/LÍT,Kg | -456 | -401 | -1 | -67 | -219 | -144 | | ||
| 16 | So sánh Giá cÆ¡ sở vá»›i giá bán lẻ hiện hành (16= 13* 100/14) | % | 101.82 | 101.63 | 100.01 | 100.30 | 101.00 | 100.78 | | ||
| 17 | Giá Ä‘iá»u chỉnh | VNÄ/LÍT,Kg | | | | | | | | ||
| 18 | Chênh lệch nếu có (18 = 17 - 14) | VNÄ/LÍT,Kg | | | | | | | | ||









