Giá cÆ¡ sở tính theo 10 ngày dương lịch (tương ứng vá»›i 7-8 ngày Platt liên tiếp).
| PHÆ¯Æ NG ÁN GIÁ CÆ SỞ | |||||||||||
| Tỉ giá áp dụng | 21,115 | ||||||||||
| Stt | Khoản mục chi phí | ÄVT | M95 | M92 | DO 0,25%S | DO 0,05%S | KO | FO 3%S | Ghi chú | ||
| 1 | Giá xăng dầu thế giá»›i (FOB) | USD/thùng, tấn | 118.56 | 114.77 | 120.44 | 120.98 | 119.03 | 594.79 | | ||
| 2 | Chi phí bảo hiểm và váºn chuyển từ cảng nước ngoài vá» cảng Việt Nam (IF) | USD/thùng, tấn | 3.0 | 3.0 | 2.5 | 2.5 | 3.5 | 38.0 | | ||
| 3 | Giá CIF (3= 1 + 2) | USD/thùng, tấn | 121.56 | 117.77 | 122.94 | 123.48 | 122.53 | 632.79 | | ||
| 4 | Mức thuế suất nháºp khẩu hiện hành | % | 18% | 18% | 14% | 14% | 16% | 15% | | ||
| 5 | Thuế nháºp khẩu | VNÄ/LÍT,Kg | 2,857 | 2,768 | 2,258 | 2,268 | 2,565 | 2,004 | | ||
| 6 | Thuế tiêu thụ đặc biệt | VNÄ/LÍT,Kg | 1,873 | 1,815 | | | | | | ||
| 7 | Chi phí định mức* | VNÄ/LÍT,Kg | 860 | 860 | 860 | 860 | 860 | 500 | | ||
| 8 | Lợi nhuáºn định mức | VNÄ/LÍT,Kg | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | | ||
| 9 | Mức trích quỹ BOG | VNÄ/LÍT,Kg | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | | ||
| 10 | Sá» dụng quỹ bình ổn xăng dầu | VNÄ/LÍT | (200) | (200) | 0 | 0 | 0 | 0 | | ||
| 11 | Thuế giá trị gia tăng (VAT) | VNÄ/LÍT,Kg | 2,290 | 2,245 | 2,050 | 2,055 | 2,044 | 1,678 | | ||
| 12 | Các khoản phải ná»™p khác theo quy định thu qua giá bán xăng dầu | VNÄ/LÍT,Kg | 1,000 | 1,000 | 500 | 500 | 300 | 300 | | ||
| 13 | Giá cÆ¡ sở (13 = 3+4+5+6+7+8+9+10+11+12) | VNÄ/LÍT,Kg | 25,153.99 | 24,465.87 | 22,399.73 | 22,486.30 | 22,399.60 | 18,443.79 | | ||
| 14 | Giá bán lẻ hiện hành | VNÄ/LÍT,Kg | 25,190 | 24,690 | 22,550 | 22,600 | 22,480 | 18,460 | | ||
| 15 | | VNÄ/LÍT,Kg | 36 | 224 | 150 | 114 | 80 | 16 | | ||
| 16 | So sánh Giá cÆ¡ sở vá»›i giá bán lẻ hiện hành (16= 13* 100/14) | % | 99.86 | 99.09 | 99.33 | 99.50 | 99.64 | 99.91 | | ||
| | Giá bán lẻ Ä‘ang (lá»i/lá»—) so vá»›i giá cÆ¡ sở % | % | 0.14 | 0.91 | 0.67 | 0.50 | 0.36 | 0.09 | | ||
| 17 | Giá Ä‘iá»u chỉnh | VNÄ/LÍT,Kg | | | | | | | | ||
| 18 | Chênh lệch nếu có (18 = 17 - 14) | VNÄ/LÍT,Kg | | | | | | | | ||
Giá cÆ¡ sở tính theo 15 ngày dương lịch (tương ứng vá»›i 11-12 ngày Platt liên tiếp).
| PHÆ¯Æ NG ÁN GIÁ CÆ SỞ | |||||||||
| Tỉ giá áp dụng | 21,115 | ||||||||
| Stt | Khoản mục chi phí | ÄVT | M95 | M92 | DO 0,25%S | DO 0,05%S | KO | FO 3%S | Ghi chú |
| 1 | Giá xăng dầu thế giá»›i (FOB) | USD/thùng, tấn | 118.34 | 114.89 | 120.77 | 121.31 | 119.32 | 598.94 | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm và váºn chuyển từ cảng nước ngoài vá» cảng Việt Nam (IF) | USD/thùng, tấn | 3.0 | 3.0 | 2.5 | 2.5 | 3.5 | 38.0 | |
| 3 | Giá CIF (3= 1 + 2) | USD/thùng, tấn | 121.34 | 117.89 | 123.27 | 123.81 | 122.82 | 636.94 | |
| 4 | Mức thuế suất nháºp khẩu hiện hành | % | 18% | 18% | 14% | 14% | 16% | 15% | |
| 5 | Thuế nháºp khẩu | VNÄ/LÍT,Kg | 2,852 | 2,771 | 2,264 | 2,275 | 2,571 | 2,017 | |
| 6 | Thuế tiêu thụ đặc biệt | VNÄ/LÍT,Kg | 1,870 | 1,817 | | | | | |
| 7 | Chi phí định mức* | VNÄ/LÍT,Kg | 860 | 860 | 860 | 860 | 860 | 500 | |
| 8 | Lợi nhuáºn định mức | VNÄ/LÍT,Kg | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | |
| 9 | Mức trích quỹ BOG | VNÄ/LÍT,Kg | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | |
| 10 | Sá» dụng quỹ bình ổn xăng dầu | VNÄ/LÍT | (200) | (200) | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Thuế giá trị gia tăng (VAT) | VNÄ/LÍT,Kg | 2,290 | 2,245 | 2,050 | 2,055 | 2,044 | 1,678 | |
| 12 | Các khoản phải ná»™p khác theo quy định thu qua giá bán xăng dầu | VNÄ/LÍT,Kg | 1,000 | 1,000 | 500 | 500 | 300 | 300 | |
| 13 | Giá cÆ¡ sở (13 = 3+4+5+6+7+8+9+10+11+12) | VNÄ/LÍT,Kg | 25,115.80 | 24,486.36 | 22,449.16 | 22,535.57 | 22,443.06 | 18,544.45 | |
| 14 | Giá bán lẻ hiện hành | VNÄ/LÍT,Kg | 25,190 | 24,690 | 22,550 | 22,600 | 22,480 | 18,460 | |
| 15 | | VNÄ/LÍT,Kg | 74 | 204 | 101 | 64 | 37 | -84 | |
| 16 | So sánh Giá cÆ¡ sở vá»›i giá bán lẻ hiện hành (16= 13* 100/14) | % | 99.71 | 99.18 | 99.55 | 99.71 | 99.84 | 100.46 | |
| | Giá bán lẻ Ä‘ang (lá»i/lá»—) so vá»›i giá cÆ¡ sở % | % | 0.29 | 0.82 | 0.45 | 0.29 | 0.16 | -0.46 | |
| 17 | Giá Ä‘iá»u chỉnh | VNÄ/LÍT,Kg | | | | | | | |
| 18 | Chênh lệch nếu có (18 = 17 - 14) | VNÄ/LÍT,Kg | | | | | | | |
Giá cÆ¡ sở tính theo 30 ngày dương lịch (tương ứng vá»›i 21-22 ngày Platt liên tiếp).
| PHÆ¯Æ NG ÁN GIÁ CÆ SỞ | |||||||||
| Tỉ giá áp dụng | 21,115 | ||||||||
| Stt | Khoản mục chi phí | ÄVT | M95 | M92 | DO 0,25%S | DO 0,05%S | KO | FO 3%S | Ghi chú |
| 1 | Giá xăng dầu thế giá»›i (FOB) | USD/thùng, tấn | 118.66 | 115.63 | 120.56 | 121.09 | 119.27 | 600.97 | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm và váºn chuyển từ cảng nước ngoài vá» cảng Việt Nam (IF) | USD/thùng, tấn | 3.0 | 3.0 | 2.5 | 2.5 | 3.5 | 38.0 | |
| 3 | Giá CIF (3= 1 + 2) | USD/thùng, tấn | 121.66 | 118.63 | 123.06 | 123.59 | 122.77 | 638.97 | |
| 4 | Mức thuế suất nháºp khẩu hiện hành | % | 18% | 18% | 14% | 14% | 16% | 15% | |
| 5 | Thuế nháºp khẩu | VNÄ/LÍT,Kg | 2,860 | 2,788 | 2,261 | 2,270 | 2,570 | 2,024 | |
| 6 | Thuế tiêu thụ đặc biệt | VNÄ/LÍT,Kg | 1,875 | 1,828 | | | | | |
| 7 | Chi phí định mức* | VNÄ/LÍT,Kg | 860 | 860 | 860 | 860 | 860 | 500 | |
| 8 | Lợi nhuáºn định mức | VNÄ/LÍT,Kg | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | |
| 9 | Mức trích quỹ BOG | VNÄ/LÍT,Kg | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | |
| 10 | Sá» dụng quỹ bình ổn xăng dầu | VNÄ/LÍT | (200) | (200) | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Thuế giá trị gia tăng (VAT) | VNÄ/LÍT,Kg | 2,290 | 2,245 | 2,050 | 2,055 | 2,044 | 1,678 | |
| 12 | Các khoản phải ná»™p khác theo quy định thu qua giá bán xăng dầu | VNÄ/LÍT,Kg | 1,000 | 1,000 | 500 | 500 | 300 | 300 | |
| 13 | Giá cÆ¡ sở (13 = 3+4+5+6+7+8+9+10+11+12) | VNÄ/LÍT,Kg | 25,171.06 | 24,611.96 | 22,417.71 | 22,502.04 | 22,435.88 | 18,593.71 | |
| 14 | Giá bán lẻ hiện hành | VNÄ/LÍT,Kg | 25,190 | 24,690 | 22,550 | 22,600 | 22,480 | 18,460 | |
| 15 | | VNÄ/LÍT,Kg | 19 | 78 | 132 | 98 | 44 | -134 | |
| 16 | So sánh Giá cÆ¡ sở vá»›i giá bán lẻ hiện hành (16= 13* 100/14) | % | 99.92 | 99.68 | 99.41 | 99.57 | 99.80 | 100.72 | |
| | Giá bán lẻ Ä‘ang (lá»i/lá»—) so vá»›i giá cÆ¡ sở % | % | 0.08 | 0.32 | 0.59 | 0.43 | 0.20 | -0.72 | |
| 17 | Giá Ä‘iá»u chỉnh | VNÄ/LÍT,Kg | | | | | | | |
| 18 | Chênh lệch nếu có (18 = 17 - 14) | VNÄ/LÍT,Kg | | | | | | | |









