| PHÆ¯Æ NG ÁN GIÁ CÆ SỞ | |||||||||||
| Tỉ giá áp dụng | 20,820 | ||||||||||
| Stt | Khoản mục chi phí | ÄVT | M95 | M92 | DO 0,25%S | DO 0,05%S | KO | FO 3%S | Ghi chú | ||
| 1 | Giá xăng dầu thế giá»›i (FOB) | USD/thùng, tấn | 129.27 | 124.71 | 130.24 | 131.11 | 129.60 | 706.21 | | ||
| 2 | Chi phí bảo hiểm và váºn chuyển từ cảng nước ngoài vá» cảng Việt Nam (IF) | USD/thùng, tấn | 3.0 | 3.0 | 2.5 | 2.5 | 3.5 | 38.0 | | ||
| 3 | Giá CIF (3= 1 + 2) | USD/thùng, tấn | 132.27 | 127.71 | 132.74 | 133.61 | 133.10 | 744.21 | | ||
| 4 | Mức thuế suất nháºp khẩu hiện hành | % | 2% | 2% | 2% | 2% | 3% | 3% | | ||
| 5 | Thuế nháºp khẩu | VNÄ/LÍT,Kg | 341 | 329 | 343 | 346 | 515 | 465 | | ||
| 6 | Thuế tiêu thụ đặc biệt | VNÄ/LÍT,Kg | 1,737 | 1,677 | | | | | | ||
| 7 | Chi phí định mức* | VNÄ/LÍT,Kg | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 400 | | ||
| 8 | Lợi nhuáºn định mức | VNÄ/LÍT,Kg | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | | ||
| 9 | Mức trích quỹ BOG | VNÄ/LÍT,Kg | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | | ||
| 10 | Sá» dụng quỹ bình ổn xăng dầu | VNÄ/LÍT | | | | | | | | ||
| 11 | Thuế giá trị gia tăng (VAT) | VNÄ/LÍT,Kg | 2,164 | 2,118 | 1,959 | 1,964 | 1,945 | 1,773 | | ||
| 12 | Các khoản phải ná»™p khác theo quy định thu qua giá bán xăng dầu | VNÄ/LÍT,Kg | 1,000 | 1,000 | 500 | 500 | 300 | 300 | | ||
| 13 | Giá cÆ¡ sở (13 = 3+4+5+6+7+8+9+10+11+12) | VNÄ/LÍT,Kg | 23,471.69 | 22,767.54 | 21,177.29 | 21,296.29 | 21,130.53 | 19,032.03 | | ||
| 14 | Giá bán lẻ hiện hành | VNÄ/LÍT,Kg | 23,800 | 23,300 | 21,550 | 21,600 | 21,400 | 19,500 | | ||
| 15 | Chênh lệch giá bán lẻ và giá cÆ¡ sở (15 = 14 -13) | VNÄ/LÍT,Kg | 328 | 532 | 373 | 304 | 269 | 468 | | ||
| 16 | So sánh Giá cÆ¡ sở vá»›i giá bán lẻ hiện hành (16= 13* 100/14) | % | 98.62 | 97.71 | 98.27 | 98.59 | 98.74 | 97.60 | | ||
| 17 | Giá Ä‘iá»u chỉnh | VNÄ/LÍT,Kg | | | | | | | | ||
| 18 | Chênh lệch nếu có (18 = 17 - 14) | VNÄ/LÍT,Kg | | | | | | | | ||









