| -Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác cáºp nháºt hàng ngày |
| -Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu |
| -Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào |
| Platts Singapore | FOB | 6/1/2011 |
| Mặt hàng | USD/thùng | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 100.29 | -2.41 |
| Mogas 97 | 125.83 | -0.51 |
| Mogas 95 | 122.89 | -0.42 |
| Mogas 92 | 120.22 | -0.34 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 130.06 | 0.66 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 129.41 | 1.66 |
| Naphtha | 106.73 | 0.64 |
| Kero(Dầu há»a) | 129.68 | 0.53 |
| FO 180 CTS | 666.03 | 6.6 |
| FO 380 CTS | 657.18 | 7.64 |