-Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày
-Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| Platts Singapore products assesssment | | |||
| Date 07/03/2011 | | | | |
| FOB Singapore | | | | |
| Mặt hàng | USD/THÙNG | Tăng/giảm | | |
| | | |||
| Dầu thô WTI | 105.44 | 1.02 | | |
| Mogas 97 | 125.79 | 0.00 | | |
| Mogas 92 (Xăng R92) | 122.48 | 0.00 | | |
| Mogas 95 (Xăng R95) | 124.68 | 0.00 | | |
| Dầu diesel (0.25S) | 132.31 | 0.00 | | |
| Dầu diesel (0.05S) | 132.86 | 0.00 | | |
| Naphtha | 111.33 | 0.00 | | |
| Kero(Dầu há»a) | 133.19 | 0.00 | | |
| FO 180 CTS | 641.44 | 0.00 | | |
| FO 380 CTS | 628.92 | 0.00 | | |
| Ghi chú: FO đơn giá USD/tấn, Ä‘/kg | (Reuters) | | | |
| | 1 tấn Fo = 1000 kg | 1 thùng = 159 lít | ||







