-Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác cáºp nháºt hàng ngày
-Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu
-Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào
| | FOB | 11/5/2011 |
| | USD/thùng | Tăng/giảm |
| | 102.28 | 0.95 |
| | 134.30 | -0.1 |
| | 131.87 | 0.1 |
| | 128.44 | -0.05 |
| | 130.15 | 1.68 |
| | 129.05 | 1.88 |
| | 114.40 | 1.68 |
| | 130.07 | 2.11 |
| | 655.95 | 4.71 |
| | 646.08 | 5.43 |







