-Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngà
-Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu
-Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| Platts Singapore products assesssment | | |||
| Date 29/3/2011 | | | | |
| FOB Singapore | | | | |
| Mặt hàng | USD/THÙNG | Tăng/giảm | | |
| | | |||
| Dầu thô WTI | 104.79 | 0.81 | | |
| Mogas 97 | 122.32 | -0.58 | | |
| Mogas 92 (Xăng R92) | 118.76 | -0.58 | | |
| Mogas 95 (Xăng R95) | 120.91 | -0.58 | | |
| Dầu diesel (0.25S) | 132.04 | -0.77 | | |
| Dầu diesel (0.05S) | 133.61 | 0.00 | | |
| Naphtha | 106.83 | -1.46 | | |
| Kero(Dầu há»a) | 131.82 | -0.95 | | |
| FO 180 CTS | 647.73 | -1.29 | | |
| FO 380 CTS | 635.28 | -0.06 | | |
| Ghi chú: FO đơn giá USD/tấn, Ä‘/kg | (Reuters) | | | |
| | 1 tấn Fo = 1000 kg | 1 thùng = 159 lít | ||







