| - Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày. | |||||||
| - Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu. | |||||||
| - Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào. | |||||||
| Mặt hàng | 01/11/2013 | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 94.61 | -1.77 |
| Mogas 97 | 116.16 | 0.59 |
| Mogas 95 | 114.74 | 0.42 |
| Mogas 92 | 111.08 | 0.16 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 125.07 | 0.89 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 124.73 | 0.89 |
| Naphtha | 104.71 | 1.36 |
| Kero(Dầu há»a) | 124.14 | 0.31 |
| FO 180 CTS | 619.26 | -6.00 |
| FO 380 CTS | 610.64 | -2.19 |









