- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| Mặt hàng | USD/thùng | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 86.45 | -2.48 |
| Mogas 97 | 133.23 | 0.20 |
| Mogas 95 | 131.18 | 0.50 |
| Mogas 92 | 127.88 | 0.60 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 128.25 | -0.59 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 127.53 | -0.51 |
| Naphtha | 0.00 | 0.00 |
| Kero(Dầu há»a) | 127.40 | -1.01 |
| FO 180 CTS | 668.53 | -4.87 |
| FO 380 CTS | 658.19 | -5.16 |







