- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| | 2/11/2011 |
| Mặt hàng | | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 92.51 | 0.32 |
| Mogas 97 | 121.19 | 1.76 |
| Mogas 95 | 117.29 | 1.63 |
| Mogas 92 | 115.59 | 1.55 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 127.77 | 1.51 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 127.23 | 1.52 |
| Naphtha | 0.00 | 0.00 |
| Kero(Dầu há»a) | 126.74 | 0.87 |
| FO 180 CTS | 687.79 | 16.03 |
| FO 380 CTS | 681.64 | 15.86 |