- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý v
ị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| Mặt hàng | 3/7/2012 | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 87.66 | 3.91 |
| Mogas 97 | 106.74 | 0.90 |
| Mogas 95 | 105.31 | 0.94 |
| Mogas 92 | 102.17 | 0.20 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 114.57 | 114.57 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 113.54 | 0.88 |
| Naphtha | 86.10 | 2.25 |
| Kero(Dầu há»a) | 112.99 | 0.92 |
| FO 180 CTS | 601.24 | 19.92 |
| FO 380 CTS | 590.40 | 19.41 |