- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| Mặt hàng | 4/5/2012 | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 98.49 | -4.05 |
| Mogas 97 | 130.86 | -2.96 |
| Mogas 95 | 127.50 | -2.97 |
| Mogas 92 | 123.73 | -2.97 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 130.36 | -3.04 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 129.48 | -3.04 |
| Naphtha | 105.32 | -2.92 |
| Kero(Dầu há»a) | 128.84 | -2.80 |
| FO 180 CTS | 704.24 | |
| FO 380 CTS | 697.55 | |