- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào
| Platts Singapore | FOB | 4/7/2011 |
| Mặt hàng | USD/thùng | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI |
|
|
| Mogas 97 | 131.03 | 3.5 |
| Mogas 95 | 126.03 | 2.66 |
| Mogas 92 | 121.48 | 1.75 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 125.69 | 0.23 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 124.95 | 0.23 |
| Naphtha |
|
|
| Kero(Dầu há»a) | 124.74 | 0.21 |
| FO 180 CTS | 650.60 | -5.37 |
| FO 380 CTS | 644.34 | -5.32 |







