- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
|
| FOB | 4/10/2011 |
| Mặt hàng | USD/thùng | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 75.67 | -1.94 |
| Mogas 97 | 118.30 | -0.98 |
| Mogas 95 | 116.09 | -1.21 |
| Mogas 92 | 113.85 | -1.00 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 117.03 | -1.53 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 116.55 | -1.49 |
| Naphtha | 0.00 | 0.00 |
| Kero(Dầu há»a) | 117.35 | -1.62 |
| FO 180 CTS | 620.59 | -5.85 |
| FO 380 CTS | 615.95 | -8.65 |







