- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| | FOB | 5/8/2011 |
| Mặt hàng | USD/thùng | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 86.88 | 0.25 |
| Mogas 97 | 121.39 | 121.39 |
| Mogas 95 | 118.00 | -2.26 |
| Mogas 92 | 113.91 | -8.65 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 122.67 | -5.97 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 121.34 | -6.10 |
| Naphtha | | |
| Kero(Dầu há»a) | 121.67 | -6.11 |
| FO 180 CTS | 636.94 | -30.72 |
| FO 380 CTS | 630.06 | -29.87 |







