- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| | 6/3/2012 |
| Mặt hàng | | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 104.70 | -2.02 |
| Mogas 97 | 137.04 | -0.24 |
| Mogas 95 | 134.09 | -0.24 |
| Mogas 92 | 132.49 | -0.24 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 136.67 | 1.33 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 135.97 | 1.33 |
| Naphtha | 117.85 | -1.38 |
| Kero(Dầu há»a) | 135.03 | 1.00 |
| FO 180 CTS | 752.19 | |
| FO 380 CTS | 738.57 | |