- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| Platts | FOB | 6/7/2011 |
| Mặt hàng | USD/thùng | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 96.65 | -0.24 |
| Mogas 97 | 127.90 | -0.13 |
| Mogas 95 | 124.99 | 0.08 |
| Mogas 92 | 121.08 | 0.70 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 125.77 | 1.18 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 124.97 | 1.18 |
| Naphtha | | |
| Kero(Dầu há»a) | 125.03 | 1.26 |
| FO 180 CTS | 653.76 | 8.92 |
| FO 380 CTS | 645.9 | 6.96 |







