- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| | FOB | 7/10/2011 |
| Mặt hàng | USD/thùng | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 82.98 | 0.39 |
| Mogas 97 | 124.93 | 2.43 |
| Mogas 95 | 122.83 | 2.38 |
| Mogas 92 | 119.81 | 1.81 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 119.56 | 1.84 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 119.23 | 2.02 |
| Naphtha | 0.00 | 0.00 |
| Kero(Dầu há»a) | 119.77 | 2.04 |
| FO 180 CTS | 637.12 | 7.47 |
| FO 380 CTS | 628.29 | 6.59 |