- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| Platts | FOB | 8/7/2011 |
| Mặt hàng | USD/thùng | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 96.20 | -2.47 |
| Mogas 97 | 131.02 | 3.00 |
| Mogas 95 | 129.30 | 3.96 |
| Mogas 92 | 124.27 | 2.60 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 131.33 | 3.74 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 130.53 | 3.74 |
| Naphtha | 107.12 | 2.68 |
| Kero(Dầu há»a) | 130.34 | 3.43 |
| FO 180 CTS | 672.59 | 12.56 |
| FO 380 CTS | 661.34 | 7.57 |







