| - Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày. | |||
| - Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu. | |||
| - Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào. | |||
| Mặt hàng | 8/7/2013 | Tăng/giảm |
|
| Dầu thô WTI | 103.12 | -0.11 |
|
| Mogas 97 | 123.19 | 0.42 |
|
| Mogas 95 | 120.42 | 0.40 |
|
| Mogas 92 | 117.74 | 0.28 |
|
| Dầu dielsel(0.05S) | 123.61 | 0.78 |
|
| Dầu dielsel(0.25S) | 122.89 | 0.69 |
|
| Naphtha | 97.10 | 0.50 |
|
| Kero(Dầu há»a) | 120.44 | 1.02 |
|
| FO 180 CTS | 607.23 | 6.19 |
|
| FO 380 CTS | 596.78 | 5.16 |
|









