- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| | FOB | 8/9/2011 |
| Mặt hàng | USD/thùng | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 89.05 | -0.29 |
| Mogas 97 | 131.02 | 0.52 |
| Mogas 95 | 128.62 | 0.52 |
| Mogas 92 | 126.48 | 0.51 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 128.56 | 0.84 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 127.69 | 0.84 |
| Naphtha | 107.28 | 1.26 |
| Kero(Dầu há»a) | 127.25 | 0.80 |
| FO 180 CTS | 678.55 | 7.82 |
| FO 380 CTS | 668.57 | 6.74 |







