- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| | 8/11/2011 |
| Mặt hàng | | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 96.80 | 1.28 |
| Mogas 97 | 123.67 | 3.67 |
| Mogas 95 | 120.08 | 3.60 |
| Mogas 92 | 118.39 | 3.51 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 133.54 | 4.01 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 132.93 | 3.96 |
| Naphtha | 0.00 | 0.00 |
| Kero(Dầu há»a) | 131.96 | 4.10 |
| FO 180 CTS | 716.53 | 20.37 |
| FO 380 CTS | 706.99 | 21.41 |