- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| Mặt hàng | 9/7/2012 | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 85.99 | 1.54 |
| Mogas 97 | 111.18 | -0.91 |
| Mogas 95 | 108.73 | -0.95 |
| Mogas 92 | 105.03 | -1.05 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 116.53 | -0.90 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 115.54 | -0.90 |
| Naphtha | 89.39 | -0.26 |
| Kero(Dầu há»a) | 114.48 | -1.01 |
| FO 180 CTS | 612.64 | -0.95 |
| FO 380 CTS | 592.21 | -10.53 |