- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| Mặt hàng | 10/7/2012 | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 83.91 | -2.08 |
| Mogas 97 | 111.57 | 0.39 |
| Mogas 95 | 109.33 | 0.60 |
| Mogas 92 | 106.13 | 1.10 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 116.73 | 0.20 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 115.70 | 0.16 |
| Naphtha | 88.45 | -0.94 |
| Kero(Dầu há»a) | 114.25 | -0.23 |
| FO 180 CTS | 600.56 | -12.08 |
| FO 380 CTS | 589.74 | -2.47 |