- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| Platts Singapore | FOB | 11/7/2011 |
| Mặt hàng | USD/thùng | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 95.15 | -1.05 |
| Mogas 97 | 130.13 | -0.89 |
| Mogas 95 | 127.63 | -1.67 |
| Mogas 92 | 124.36 | 0.09 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 130.44 | -0.89 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 129.64 | -0.89 |
| Naphtha | 104.68 | -2.44 |
| Kero(Dầu há»a) | 129.45 | -0.89 |
| FO 180 CTS | 663.94 | -8.65 |
| FO 380 CTS | 659.68 | -1.66 |







