- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
----------------------------------------------------------------------------------------------
| Mặt hàng | 11/7/2012 | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 85.81 | 1.90 |
| Mogas 97 | 111.81 | 0.24 |
| Mogas 95 | 109.57 | 0.24 |
| Mogas 92 | 106.37 | 0.24 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 117.30 | 0.57 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 116.31 | 0.61 |
| Naphtha | 89.56 | 1.11 |
| Kero(Dầu há»a) | 114.95 | 0.70 |
| FO 180 CTS | 601.86 | 1.30 |
| FO 380 CTS | 590.50 | 0.76 |