- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
|
| FOB | 8/11/2011 |
| Mặt hàng | USD/thùng | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 85.72 | 2.83 |
| Mogas 97 | 123.33 | 1.13 |
| Mogas 95 | 119.18 | 3.55 |
| Mogas 92 | 116.98 | 3.55 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 122.86 | 1.98 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 121.31 | 1.98 |
| Naphtha | 0.00 |
|
| Kero(Dầu há»a) | 122.37 | 2.11 |
| FO 180 CTS | 632.40 | 5.94 |
| FO 380 CTS | 626.21 | 6.38 |







