- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| | 11/11/2011 |
| Mặt hàng | | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 98.99 | 1.21 |
| Mogas 97 | 118.00 | -0.75 |
| Mogas 95 | 115.37 | -0.78 |
| Mogas 92 | 113.65 | -0.80 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 132.70 | 1.95 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 132.16 | 2.04 |
| Naphtha | 97.02 | 97.02 |
| Kero(Dầu há»a) | 130.86 | 1.73 |
| FO 180 CTS | 715.84 | 9.94 |
| FO 380 CTS | 703.51 | 8.74 |