Giá Singapore ngày 11/11/2014
| - Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày. |
| - Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu. |
| - Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào. |
| Ngày | 11/11/2014 | T+/G- |
| MG97 | 93.07 | -2.53 |
| MG95 | 92.10 | -2.53 |
| MG92 | 89.83 | -2.53 |
| NAPHTHA | 69.75 | -3.3 |
| KERO | 99.62 | -1.82 |
| DO 0.05% | 96.37 | -2.14 |
| DO 0.25% | 95.89 | -2.15 |
| HSFO 180 | 472.49 | -5.3 |
| HSFO 380 | 466.46 | -3.67 |
| WTI | 77.94 | 0.54 |
| Brent | 81.67 | -0.67 |