- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| | FOB | 12/9/2011 |
| Mặt hàng | USD/thùng | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 88.19 | 0.95 |
| Mogas 97 | 125.33 | -4.37 |
| Mogas 95 | 122.98 | -4.32 |
| Mogas 92 | 121.39 | -4.23 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 123.69 | -4.00 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 122.64 | -4.15 |
| Naphtha | | |
| Kero(Dầu há»a) | 122.42 | -4.11 |
| FO 180 CTS | 649.87 | -24.56 |
| FO 380 CTS | 641.69 | -23.91 |







