- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| Platts | FOB | 14/7/2011 |
| Mặt hàng | USD/thùng | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 95.69 | -2.36 |
| Mogas 97 | 128.63 | -1.30 |
| Mogas 95 | 126.21 | -1.18 |
| Mogas 92 | 123.72 | -1.18 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 131.51 | 0.16 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 130.76 | 0.16 |
| Naphtha | 105.50 | |
| Kero(Dầu há»a) | 130.44 | 0.18 |
| FO 180 CTS | 673.25 | 2.83 |
| FO 380 CTS | 667.96 | 0.90 |







