- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| | 15/2/2012 |
| Mặt hàng | | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 101.80 | 1.06 |
| Mogas 97 | 133.68 | 0.25 |
| Mogas 95 | 130.78 | 0.40 |
| Mogas 92 | 129.18 | 0.75 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 134.69 | 1.11 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 134.11 | 1.17 |
| Naphtha | 115.07 | 0.41 |
| Kero(Dầu há»a) | 132.12 | 1.55 |
| FO 180 CTS | 729.97 | 2.94 |
| FO 380 CTS | 721.10 | 4.82 |