- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| | 16/1/2012 |
| Mặt hàng | | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 0.00 | 0.00 |
| Mogas 97 | 124.29 | -1.56 |
| Mogas 95 | 121.79 | -1.41 |
| Mogas 92 | 118.60 | -1.43 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 130.57 | -0.02 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 129.95 | 0.02 |
| Naphtha | 103.41 | -0.79 |
| Kero(Dầu há»a) | 127.18 | -0.15 |
| FO 180 CTS | 722.64 | -6.68 |
| FO 380 CTS | 706.96 | -5.96 |