- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| | 16/2/2012 |
| Mặt hàng | | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 102.31 | 0.51 |
| Mogas 97 | 132.82 | -0.86 |
| Mogas 95 | 130.73 | -0.05 |
| Mogas 92 | 128.62 | -0.56 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 134.41 | -0.28 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 133.83 | -0.28 |
| Naphtha | 114.90 | -0.17 |
| Kero(Dầu há»a) | 131.83 | -0.29 |
| FO 180 CTS | 730.10 | 0.13 |
| FO 380 CTS | 720.06 | -1.04 |