- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| Mặt hàng | 16/7/2012 | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 88.43 | 1.33 |
| Mogas 97 | 117.18 | 1.80 |
| Mogas 95 | 114.75 | 1.61 |
| Mogas 92 | 110.78 | 0.84 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 118.59 | 0.39 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 117.63 | 0.39 |
| Naphtha | 92.24 | 0.74 |
| Kero(Dầu há»a) | 116.78 | 0.49 |
| FO 180 CTS | 615.82 | 0.37 |
| FO 380 CTS | 603.30 | 1.84 |