- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
|
| FOB | 20/09/11 |
| Mặt hàng | USD/thùng | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 86.89 | 1.19 |
| Mogas 97 | 125.90 | -1.72 |
| Mogas 95 | 124.07 | -1.70 |
| Mogas 92 | 121.97 | -1.98 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 124.53 | -2.03 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 123.86 | -1.99 |
| Naphtha | 0.00 |
|
| Kero(Dầu há»a) | 123.61 | -1.76 |
| FO 180 CTS | 657.87 | -7.47 |
| FO 380 CTS | 649.66 | -6.32 |







