- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| Platts | FOB | 22/7/2011 |
| Mặt hàng | USD/thùng | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 99.64 | 0.73 |
| Mogas 97 | 130.12 | 2.40 |
| Mogas 95 | 127.42 | 1.75 |
| Mogas 92 | 124.87 | 1.07 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 131.68 | 0.16 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 131.03 | 0.06 |
| Naphtha | 109.80 | 1.51 |
| Kero(Dầu há»a) | 131.32 | 0.34 |
| FO 180 CTS | 679.98 | 3.57 |
| FO 380 CTS | 674.49 | 4.58 |







