| - Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày. |
| - Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu. |
| - Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào. |
| Mặt hàng | 23/7/2013 | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 107.23 | 0.32 |
| Mogas 97 | 121.99 | -3.48 |
| Mogas 95 | 119.28 | -3.54 |
| Mogas 92 | 116.93 | -3.85 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 123.55 | -1.67 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 122.72 | -1.64 |
| Naphtha | 98.01 | -0.89 |
| Kero(Dầu há»a) | 122.42 | -1.32 |
| FO 180 CTS | 607.80 | |
| FO 380 CTS | 602.79 | |









