- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| | FOB | 27/7/2011 |
| Mặt hàng | USD/thùng | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 97.40 | -2.19 |
| Mogas 97 | 130.78 | 0.14 |
| Mogas 95 | 128.04 | 0.13 |
| Mogas 92 | 125.43 | 0.13 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 131.39 | -0.36 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 130.49 | -0.31 |
| Naphtha | | |
| Kero(Dầu há»a) | 131.43 | -0.21 |
| FO 180 CTS | 686.82 | -0.38 |
| FO 380 CTS | 677.90 | -0.20 |







