- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
|
| FOB | 28/9/2011 |
| Mặt hàng | USD/thùng | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 81.21 | 1.63 |
| Mogas 97 | 121.55 | -1.13 |
| Mogas 95 | 119.53 | -1.08 |
| Mogas 92 | 117.08 | -1.15 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 121.27 | 0.37 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 120.56 | 0.39 |
| Naphtha | 0.00 | 0.00 |
| Kero(Dầu há»a) | 120.67 | 0.15 |
| FO 180 CTS | 644.18 | -0.64 |
| FO 380 CTS | 637.57 | -0.03 |







