- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào
| Platts Singapore | FOB | 6/29/2011 |
| Mặt hàng | USD/thùng | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 94.77 | 1.88 |
| Mogas 97 | 121.24 | 3.55 |
| Mogas 95 | 118.01 | 3.55 |
| Mogas 92 | 115.04 | 3.55 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 123.41 | 2.98 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 121.94 | 3.19 |
| Naphtha |
|
|
| Kero(Dầu há»a) | 122.24 | 2.94 |
| FO 180 CTS | 644.71 | 10.33 |
| FO 380 CTS | 635.84 | 10.26 |







