- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
| | FOB | 8/29/2011 |
| Mặt hàng | USD/thùng | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 87.27 | 2.07 |
| Mogas 97 | 127.90 | 0.70 |
| Mogas 95 | 126.27 | 0.70 |
| Mogas 92 | 122.79 | 0.50 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 125.90 | 1.08 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 124.73 | 1.11 |
| Naphtha | 105.14 | 0.00 |
| Kero(Dầu há»a) | 125.98 | 1.16 |
| FO 180 CTS | 660.82 | 2.24 |
| FO 380 CTS | 653.70 | 1.78 |







