- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày.
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu.
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào.
|
| FOB | 29/9/2011 |
| Mặt hàng | USD/thùng | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 82.14 | 0.93 |
| Mogas 97 | 122.19 | 0.64 |
| Mogas 95 | 120.17 | 0.64 |
| Mogas 92 | 117.72 | 0.64 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 122.22 | 0.95 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 121.65 | 1.09 |
| Naphtha | 0.00 | 0.00 |
| Kero(Dầu há»a) | 121.62 | 0.95 |
| FO 180 CTS | 644.32 | 0.14 |
| FO 380 CTS | 638.41 | 0.84 |







