- Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày
- Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu
- Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào
| Platts Singapore | FOB | 30/06/2011 |
| Mặt hàng | USD/thùng | Tăng/giảm |
| Dầu thô WTI | 95.42 | 0.65 |
| Mogas 97 | 123.64 | 2.4 |
| Mogas 95 | 120.44 | 2.43 |
| Mogas 92 | 117.44 | 2.4 |
| Dầu dielsel(0.05S) | 125.57 | 2.16 |
| Dầu dielsel(0.25S) | 124.28 | 2.34 |
| Naphtha |
|
|
| Kero(Dầu há»a) | 124.71 | 2.47 |
| FO 180 CTS | 655.16 | 10.45 |
| FO 380 CTS | 646.45 | 10.61 |







