Giá Singapore ngày 31/10/2013
| - Các thông tin dưới Ä‘ây là thông tin chính xác từ Reuters cáºp nháºt hàng ngày. |
| - Quý vị có thể xem là cÆ¡ sở để mua bán và tính giá thành cho hàng nháºp khẩu. |
| - Các thông tin cá»§a chúng tôi không được sao chép dưới bất kỳ hình thức nào. |
| | | | | |
| Mặt hàng | 31/10/2013 | Tăng/giảm | |
| Dầu thô WTI | 96.38 | -0.39 | |
| Mogas 97 | 115.57 | 0.16 | |
| Mogas 95 | 114.32 | 0.35 | |
| Mogas 92 | 110.92 | 0.53 | |
| Dầu dielsel(0.05S) | 124.18 | 0.34 | |
| Dầu dielsel(0.25S) | 123.84 | 0.34 | |
| Naphtha | 103.35 | 1.41 | |
| Kero(Dầu há»a) | 123.83 | 0.54 | |
| FO 180 CTS | 625.26 | 3.96 | |
| FO 380 CTS | 612.83 | 2.32 | |
| | | | |
| | | | | | | | |