Giá cÆ¡ sở tính theo 10 ngày dương lịch (tương ứng vá»›i 7-8 ngày Platt liên tiếp).
| PHÆ¯Æ NG ÁN GIÁ CÆ SỞ | |||||||||||
| Tỉ giá áp dụng | 20,865 | ||||||||||
| Stt | Khoản mục chi phí | ÄVT | M95 | M92 | DO 0,25%S | DO 0,05%S | KO | FO 3%S | Ghi chú | ||
| 1 | Giá xăng dầu thế giá»›i (FOB) | USD/thùng, tấn | 116.10 | 113.14 | 124.36 | 125.14 | 124.80 | 611.21 | | ||
| 2 | Chi phí bảo hiểm và váºn chuyển từ cảng nước ngoài vá» cảng Việt Nam (IF) | USD/thùng, tấn | 3.0 | 3.0 | 2.5 | 2.5 | 3.5 | 38.0 | | ||
| 3 | Giá CIF (3= 1 + 2) | USD/thùng, tấn | 119.10 | 116.14 | 126.86 | 127.64 | 128.30 | 649.21 | | ||
| 4 | Mức thuế suất nháºp khẩu hiện hành | % | 12% | 12% | 8% | 8% | 10% | 10% | | ||
| 5 | Thuế nháºp khẩu | VNÄ/LÍT,Kg | 1,844 | 1,798 | 1,316 | 1,324 | 1,659 | 1,355 | | ||
| 6 | Thuế tiêu thụ đặc biệt | VNÄ/LÍT,Kg | 1,721 | 1,678 | | | | | | ||
| 7 | Chi phí định mức* | VNÄ/LÍT,Kg | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 400 | | ||
| 8 | Lợi nhuáºn định mức | VNÄ/LÍT,Kg | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | | ||
| 9 | Mức trích quỹ BOG | VNÄ/LÍT,Kg | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | | ||
| 10 | Sá» dụng quỹ bình ổn xăng dầu | VNÄ/LÍT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | | ||
| 11 | Thuế giá trị gia tăng (VAT) | VNÄ/LÍT,Kg | 2,150 | 2,105 | 1,982 | 1,986 | 1,991 | 1,650 | | ||
| 12 | Các khoản phải ná»™p khác theo quy định thu qua giá bán xăng dầu | VNÄ/LÍT,Kg | 1,000 | 1,000 | 500 | 500 | 300 | 300 | | ||
| 13 | Giá cÆ¡ sở (13 = 3+4+5+6+7+8+9+10+11+12) | VNÄ/LÍT,Kg | 23,283.65 | 22,767.64 | 21,446.86 | 21,560.81 | 21,737.15 | 17,850.43 | | ||
| 14 | Giá bán lẻ hiện hành | VNÄ/LÍT,Kg | 23,650 | 23,150 | 21,800 | 21,850 | 21,900 | 18,150 | | ||
| 15 | | VNÄ/LÍT,Kg | 366 | 382 | 353 | 289 | 163 | 300 | | ||
| 16 | So sánh Giá cÆ¡ sở vá»›i giá bán lẻ hiện hành (16= 13* 100/14) | % | 98.45 | 98.35 | 98.38 | 98.68 | 99.26 | 98.35 | | ||
| 17 | Giá Ä‘iá»u chỉnh | VNÄ/LÍT,Kg | | | | | | | | ||
| 18 | Chênh lệch nếu có (18 = 17 - 14) | VNÄ/LÍT,Kg | | | | | | | | ||
Giá cÆ¡ sở tính theo 30 ngày dương lịch (tương ứng vá»›i 21-22 ngày Platt liên tiếp).
| PHÆ¯Æ NG ÁN GIÁ CÆ SỞ | |||||||||||
| Tỉ giá áp dụng | 20,865 | ||||||||||
| Stt | Khoản mục chi phí | ÄVT | M95 | M92 | DO 0,25%S | DO 0,05%S | KO | FO 3%S | Ghi chú | ||
| 1 | Giá xăng dầu thế giá»›i (FOB) | USD/thùng, tấn | 120.10 | 116.78 | 127.03 | 127.85 | 128.12 | 634.80 | | ||
| 2 | Chi phí bảo hiểm và váºn chuyển từ cảng nước ngoài vá» cảng Việt Nam (IF) | USD/thùng, tấn | 3.0 | 3.0 | 2.5 | 2.5 | 3.5 | 38.0 | | ||
| 3 | Giá CIF (3= 1 + 2) | USD/thùng, tấn | 123.10 | 119.78 | 129.53 | 130.35 | 131.62 | 672.80 | | ||
| 4 | Mức thuế suất nháºp khẩu hiện hành | % | 12% | 12% | 8% | 8% | 10% | 10% | | ||
| 5 | Thuế nháºp khẩu | VNÄ/LÍT,Kg | 1,906 | 1,855 | 1,344 | 1,352 | 1,702 | 1,404 | | ||
| 6 | Thuế tiêu thụ đặc biệt | VNÄ/LÍT,Kg | 1,779 | 1,731 | | | | | | ||
| 7 | Chi phí định mức* | VNÄ/LÍT,Kg | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 400 | | ||
| 8 | Lợi nhuáºn định mức | VNÄ/LÍT,Kg | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | | ||
| 9 | Mức trích quỹ BOG | VNÄ/LÍT,Kg | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | | ||
| 10 | Sá» dụng quỹ bình ổn xăng dầu | VNÄ/LÍT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | | ||
| 11 | Thuế giá trị gia tăng (VAT) | VNÄ/LÍT,Kg | 2,150 | 2,105 | 1,982 | 1,986 | 1,991 | 1,650 | | ||
| 12 | Các khoản phải ná»™p khác theo quy định thu qua giá bán xăng dầu | VNÄ/LÍT,Kg | 1,000 | 1,000 | 500 | 500 | 300 | 300 | | ||
| 13 | Giá cÆ¡ sở (13 = 3+4+5+6+7+8+9+10+11+12) | VNÄ/LÍT,Kg | 23,919.41 | 23,346.25 | 21,821.54 | 21,940.65 | 22,209.28 | 18,391.75 | | ||
| 14 | Giá bán lẻ hiện hành | VNÄ/LÍT,Kg | 23,650 | 23,150 | 21,800 | 21,850 | 21,900 | 18,150 | | ||
| 15 | | VNÄ/LÍT,Kg | -269 | -196 | -22 | -91 | -309 | -242 | | ||
| 16 | So sánh Giá cÆ¡ sở vá»›i giá bán lẻ hiện hành (16= 13* 100/14) | % | 101.14 | 100.85 | 100.10 | 100.41 | 101.41 | 101.33 | | ||
| 17 | Giá Ä‘iá»u chỉnh | VNÄ/LÍT,Kg | | | | | | | | ||
| 18 | Chênh lệch nếu có (18 = 17 - 14) | VNÄ/LÍT,Kg | | | | | | | | ||









