Tháng trước, Tập đoàn Shell (NYSE:SHEL) cùng với PETRONAS (Malaysia), PetroChina (Trung Quốc), Tập đoàn Mitsubishi và KOGAS đã chính thức phê duyệt Quyết định Đầu tư Cuối cùng (FID) cho dự án mở rộng Giai đoạn 2 của LNG Canada. Quyết định này nâng gấp đôi công suất của cơ sở lên 28 triệu tấn/năm (mtpa), củng cố tiềm năng của Canada với tư cách là nhà cung cấp dài hạn quan trọng cho thị trường Châu Á.
Cùng với Cedar LNG và Woodfibre đang trong quá trình xây dựng, Canada dự kiến sẽ xuất khẩu 33 mtpa LNG vào cuối thập kỷ này. Theo Wood Mackenzie, Canada sở hữu vị thế thuận lợi để đáp ứng nhu cầu gia tăng của Châu Á đối với nguồn khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) dài hạn, carbon thấp nhờ quy mô tài nguyên lớn, vị trí địa lý thuận lợi và các tuyến hải trình Thái Bình Dương ngắn. Tuy nhiên, Wood Mac cũng cảnh báo cửa hẹp cơ hội của Canada đang thu hẹp lại khi sự cạnh tranh toàn cầu về nguồn vốn và thị phần ngày càng gay gắt.
"Đối với các bên mua Châu Á, Canada mang lại một sự kết hợp ngày càng hiếm hoi trên thị trường LNG toàn cầu: quy mô tài nguyên, khả năng tiếp cận Vành đai Thái Bình Dương và tuyến hải trình ngắn," ông Joshua Ngu, Phó Chủ tịch khu vực Châu Á - Thái Bình Dương của Wood Mackenzie nhận định. "Lợi thế tài nguyên của Canada là có thực, nhưng việc hiện thực hóa tối đa tiềm năng sẽ phụ thuộc vào năng lực cạnh tranh, khả năng thực thi và tiến độ bàn giao dự án."
WoodMac dự báo nhu cầu LNG của Châu Á sẽ tăng gấp đôi từ khoảng 260 mtpa hiện nay lên khoảng 500 mtpa vào năm 2060, tạo ra một thị trường tiêu thụ sẵn có cho LNG Canada. Canada có một số lợi thế rõ rệt để nắm bắt cơ hội này. Đầu tiên là vị trí địa lý. Cảng xuất khẩu LNG Canada tại Kitimat nằm trên bờ biển Thái Bình Dương, giúp các tàu chở dầu (tanker) tránh được kênh đào Panama và các điểm nghẽn hàng hải tại Trung Đông vốn đang làm gián đoạn nguồn cung từ Qatar. Các lô hàng từ British Columbia đến Tokyo chỉ mất khoảng 8 đến 9 ngày hải trình, so với 16 đến 18 ngày từ bờ Vịnh Mỹ (US Gulf Coast), theo S&P Global. Nhu cầu của Châu Á đối với LNG Bắc Mỹ cũng đang tăng: trong nửa đầu năm 2026, lượng LNG Mỹ xuất sang Châu Á đã tăng hơn gấp đôi (+108%) so với cùng kỳ năm 2025 do các bên mua Châu Á ráo riết tìm kiếm các lô hàng ngoài khu vực Trung Đông sau các sự cố phong tỏa quanh eo biển Hormuz.
Dự án đường ống Coastal GasLink được xây dựng nhằm giải phóng nguồn cung khí giá thấp bị tắc nghẽn này bằng cách cung cấp 2,1 tỷ feet khối/ngày (Bcf/d) khí thiên nhiên đến cảng xuất khẩu LNG Canada tại Kitimat, B.C. Bằng cách đưa trực tiếp nguồn khí thượng nguồn giá rẻ của Canada vào cơ sở hóa lỏng trên bờ biển Thái Bình Dương, các nhà xuất khẩu bỏ qua được hạ tầng bờ Vịnh vốn niêm yết theo giá Henry Hub đắt đỏ hơn, qua đó định hình lợi thế chi phí cấu trúc khi vận chuyển LNG đến các thị trường Châu Á béo bở.
Sau cùng, LNG của Canada có đặc tính sạch hơn, phù hợp với các mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (net-zero) của người mua tại Nhật Bản và Hàn Quốc. Cedar LNG được thiết kế để vận hành hoàn toàn bằng nguồn thủy điện tái tạo từ BC Hydro thay cho các tuabin khí, giúp giảm đáng kể lượng phát thải khí nhà kính. Trong khi đó, LNG Canada sử dụng khí thiên nhiên để chạy các dây chuyền hóa lỏng (liquefaction trains) và huy động khoảng 1/5 nhu cầu năng lượng từ BC Hydro.
Dù vậy, WoodMac lưu ý rằng ngay cả khi có thêm các dự án như Ksi Lisims LNG công suất 12 mtpa, Canada vẫn sẽ còn khoảng cách xa mới đạt được chương trình nghị sự "siêu cường năng lượng" dài hạn của Thủ tướng Mark Carney là đạt công suất xuất khẩu LNG 100 mtpa. Trong khi đó, khung thời gian để Canada chiếm lĩnh phần nhu cầu chưa ký hợp đồng của Châu Á đang thu hẹp dần, do các dự án của Mỹ như CP2 LNG, Commonwealth LNG và Delfin FLNG 1 — tất cả đều đã đạt FID trong năm nay — chuẩn bị mở rộng sự thống trị của Mỹ trong xuất khẩu LNG toàn cầu.
Bên cạnh đó, các dự án hạ tầng và xuất khẩu LNG mới trên khắp Châu Phi, Mỹ Latinh và Úc đang tiến triển nhanh chóng, mang lại danh mục đầu tư đa dạng cho các bên mua Châu Á nhạy cảm về giá. Cụ thể, các quốc gia mới nổi như Mozambique, Nigeria và Mauritania/Senegal đang phát triển các mỏ ngoài khơi quy mô lớn cùng các cơ sở LNG hóa lỏng nổi (FLNG), đưa Châu Phi trở thành nhà cung cấp lớn cho cả Châu Âu và Châu Á. Trong khi đó, các dự án tại Mexico (sử dụng khí đường ống giá rẻ của Mỹ để xuất khẩu từ bờ biển Thái Bình Dương) và Argentina (khai thác bồn địa đá phiến Vaca Muerta) sẽ mở ra các tuyến hải trình nhanh hơn tới thị trường Châu Á.
Nguồn tin: Xangdau.net






















